Từ vựng
精巣腫瘍
せいそーしゅよー
vocabulary vocab word
ung thư tinh hoàn
khối u tinh hoàn
精巣腫瘍 精巣腫瘍 せいそーしゅよー ung thư tinh hoàn, khối u tinh hoàn
Ý nghĩa
ung thư tinh hoàn và khối u tinh hoàn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せいそーしゅよー
vocabulary vocab word
ung thư tinh hoàn
khối u tinh hoàn