Từ vựng
籐椅子
とういす
vocabulary vocab word
ghế mây
ghế mây tre
ghế đan bằng mây
籐椅子 籐椅子 とういす ghế mây, ghế mây tre, ghế đan bằng mây
Ý nghĩa
ghế mây ghế mây tre và ghế đan bằng mây
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とういす
vocabulary vocab word
ghế mây
ghế mây tre
ghế đan bằng mây