Từ vựng
管轄権
かんかつけん
vocabulary vocab word
có thẩm quyền đối với
管轄権 管轄権 かんかつけん có thẩm quyền đối với
Ý nghĩa
có thẩm quyền đối với
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんかつけん
vocabulary vocab word
có thẩm quyền đối với