Từ vựng
窃盗罪
せっとうざい
vocabulary vocab word
tội trộm cắp
tội ăn cắp
tội chiếm đoạt tài sản
窃盗罪 窃盗罪 せっとうざい tội trộm cắp, tội ăn cắp, tội chiếm đoạt tài sản
Ý nghĩa
tội trộm cắp tội ăn cắp và tội chiếm đoạt tài sản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0