Từ vựng
空薬莢
からやっきょー
vocabulary vocab word
vỏ đạn đã bắn
vỏ đạn rỗng
空薬莢 空薬莢 からやっきょー vỏ đạn đã bắn, vỏ đạn rỗng
Ý nghĩa
vỏ đạn đã bắn và vỏ đạn rỗng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
からやっきょー
vocabulary vocab word
vỏ đạn đã bắn
vỏ đạn rỗng