Từ vựng
穎割菜
vocabulary vocab word
giá củ cải trắng
mầm củ cải daikon
穎割菜 穎割菜 giá củ cải trắng, mầm củ cải daikon
穎割菜
Ý nghĩa
giá củ cải trắng và mầm củ cải daikon
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
giá củ cải trắng
mầm củ cải daikon