Kanji

Ý nghĩa

rau món ăn kèm rau xanh

Cách đọc

Kun'yomi

  • のはな hoa cải dầu
  • たね hạt cải dầu
  • わか rau non

On'yomi

  • さい rau
  • さい しょく chế độ ăn chay
  • はく さい cải thảo

Luyện viết


Nét: 1/11

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.