Từ vựng
菜箸
さいばし
vocabulary vocab word
đũa dài (dùng trong nấu ăn
phục vụ
v.v.)
菜箸 菜箸 さいばし đũa dài (dùng trong nấu ăn, phục vụ, v.v.)
Ý nghĩa
đũa dài (dùng trong nấu ăn phục vụ và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0