Từ vựng
前菜
ぜんさい
vocabulary vocab word
món khai vị
món khai vị
món khai vị
món khai vị
前菜 前菜 ぜんさい món khai vị, món khai vị, món khai vị, món khai vị
Ý nghĩa
món khai vị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜんさい
vocabulary vocab word
món khai vị
món khai vị
món khai vị
món khai vị