Từ vựng
秩父三十四所
vocabulary vocab word
ba mươi bốn (ban đầu là ba mươi ba) địa điểm linh thiêng ở và xung quanh Chichibu
tỉnh Saitama
秩父三十四所 秩父三十四所 ba mươi bốn (ban đầu là ba mươi ba) địa điểm linh thiêng ở và xung quanh Chichibu, tỉnh Saitama
秩父三十四所
Ý nghĩa
ba mươi bốn (ban đầu là ba mươi ba) địa điểm linh thiêng ở và xung quanh Chichibu và tỉnh Saitama
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0