Từ vựng
科学技術庁
かがくぎじゅつちょう
vocabulary vocab word
Cục Khoa học và Công nghệ (1956-2001)
科学技術庁 科学技術庁 かがくぎじゅつちょう Cục Khoa học và Công nghệ (1956-2001)
Ý nghĩa
Cục Khoa học và Công nghệ (1956-2001)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0