Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
破壊的
はかいてき
vocabulary vocab word
phá hoại
tàn phá
破壊的
hakaiteki
破壊的
破壊的
はかいてき
phá hoại, tàn phá
は
か
い
て
き
破
壊
的
は
か
い
て
き
破
壊
的
は
か
い
て
き
破
壊
的
Ý nghĩa
phá hoại
và
tàn phá
phá hoại, tàn phá
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
破壊的
phá hoại, tàn phá
はかいてき
破
xé rách, làm rách, xé toạc...
やぶ.る, やぶ.れる, ハ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
壊
sự phá hủy, làm vỡ, phá hủy
こわ.す, こわ.れる, カイ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
十
mười
とお, と, ジュウ
⺫
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
的
điểm trúng đích, dấu mốc, mục tiêu...
まと, テキ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
勺
muôi, một phần mười của một gō, múc
シャク
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.