Từ vựng
研究班
けんきゅーはん
vocabulary vocab word
nhóm nghiên cứu
đội nghiên cứu
研究班 研究班 けんきゅーはん nhóm nghiên cứu, đội nghiên cứu
Ý nghĩa
nhóm nghiên cứu và đội nghiên cứu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けんきゅーはん
vocabulary vocab word
nhóm nghiên cứu
đội nghiên cứu