Từ vựng
皇后宮
こうごうぐう
vocabulary vocab word
cung điện của hoàng hậu
hoàng hậu
皇后宮 皇后宮 こうごうぐう cung điện của hoàng hậu, hoàng hậu
Ý nghĩa
cung điện của hoàng hậu và hoàng hậu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうごうぐう
vocabulary vocab word
cung điện của hoàng hậu
hoàng hậu