Từ vựng
登記簿謄本
とーきぼとーほん
vocabulary vocab word
bản sao giấy chứng nhận đăng ký
bản sao có chứng thực của sổ đăng ký
登記簿謄本 登記簿謄本 とーきぼとーほん bản sao giấy chứng nhận đăng ký, bản sao có chứng thực của sổ đăng ký
Ý nghĩa
bản sao giấy chứng nhận đăng ký và bản sao có chứng thực của sổ đăng ký
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0