Từ vựng
病牀
びょーしょー
vocabulary vocab word
giường bệnh
giường bệnh viện
病牀 病牀 びょーしょー giường bệnh, giường bệnh viện
Ý nghĩa
giường bệnh và giường bệnh viện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びょーしょー
vocabulary vocab word
giường bệnh
giường bệnh viện