Kanji
牀
kanji character
giường
ghế dài
băng ghế
khung xe
牀 kanji-牀 giường, ghế dài, băng ghế, khung xe
牀
Ý nghĩa
giường ghế dài băng ghế
Cách đọc
Kun'yomi
- ゆか
On'yomi
- びょう しょう giường bệnh
- しょう ぎ ghế xếp dã chiến
- しょう とう giường
- そう
Luyện viết
Nét: 1/8