Từ vựng
牀
ゆか
vocabulary vocab word
giường
đồ giường
giường bệnh
hốc tường
lòng sông
luống gieo hạt
lõi rơm chiếu tatami
sàn nhà
牀 牀 ゆか giường, đồ giường, giường bệnh, hốc tường, lòng sông, luống gieo hạt, lõi rơm chiếu tatami, sàn nhà
Ý nghĩa
giường đồ giường giường bệnh
Luyện viết
Nét: 1/8