Từ vựng
びょうしょう
びょうしょう
vocabulary vocab word
giường bệnh
giường bệnh viện
びょうしょう びょうしょう びょうしょう giường bệnh, giường bệnh viện
Ý nghĩa
giường bệnh và giường bệnh viện
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
びょうしょう
vocabulary vocab word
giường bệnh
giường bệnh viện