Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
畳み椅子
たたみいす
vocabulary vocab word
ghế xếp
畳mi椅子
tatamiisu
畳み椅子
畳み椅子
たたみいす
ghế xếp
た
た
み
い
す
畳
み
椅
子
た
た
み
い
す
畳
み
椅
子
た
た
み
い
す
畳
み
椅
子
Ý nghĩa
ghế xếp
ghế xếp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
畳み椅子
ghế xếp
たたみいす
畳
chiếu tatami, tấm (đơn vị đếm chiếu tatami), gấp lại...
たた.む, たたみ, ジョウ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
冝
thích hợp, đúng đắn, phù hợp...
よろ.しい, よろ.しく, ギ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
且
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
椅
ghế
イ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
奇
kỳ lạ, sự kỳ lạ, sự tò mò
く.しき, あや.しい, キ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
可
có thể, tạm được, sự chấp thuận
-べ.き, -べ.し, カ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
口
miệng
くち, コウ, ク
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.