Từ vựng
甜言蜜語
てんげんみつご
vocabulary vocab word
lời đường mật
lời nịnh hót
甜言蜜語 甜言蜜語 てんげんみつご lời đường mật, lời nịnh hót
Ý nghĩa
lời đường mật và lời nịnh hót
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
てんげんみつご
vocabulary vocab word
lời đường mật
lời nịnh hót