Từ vựng
瓜膚楓
うりわだかえで
vocabulary vocab word
Phong vỏ rắn nụ xám
Phong gân đỏ
Phong Honshū
瓜膚楓 瓜膚楓 うりわだかえで Phong vỏ rắn nụ xám, Phong gân đỏ, Phong Honshū
Ý nghĩa
Phong vỏ rắn nụ xám Phong gân đỏ và Phong Honshū
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0