Từ vựng
けいさんあえんこう珪酸亜鉛鉱 けいさんあえんこう珪酸亜鉛鉱 けいさんあえんこう珪酸亜鉛鉱

Ý nghĩa

willemit

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

珪酸亜鉛鉱
willemit
けいさんあえんこう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠