Từ vựng
焼け野の雉夜の鶴
vocabulary vocab word
cha mẹ có thể liều mạng vì con cái
焼け野の雉夜の鶴 焼け野の雉夜の鶴 cha mẹ có thể liều mạng vì con cái
焼け野の雉夜の鶴
Ý nghĩa
cha mẹ có thể liều mạng vì con cái
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cha mẹ có thể liều mạng vì con cái