Từ vựng
焙烙頭巾
ほーらくずきん
vocabulary vocab word
mũ vải phồng (thường được các bậc trưởng lão và nhà sư đội truyền thống)
焙烙頭巾 焙烙頭巾 ほーらくずきん mũ vải phồng (thường được các bậc trưởng lão và nhà sư đội truyền thống)
Ý nghĩa
mũ vải phồng (thường được các bậc trưởng lão và nhà sư đội truyền thống)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0