Từ vựng
潜函病
せんかんびょう
vocabulary vocab word
bệnh giảm áp
bệnh khí ép
潜函病 潜函病 せんかんびょう bệnh giảm áp, bệnh khí ép
Ý nghĩa
bệnh giảm áp và bệnh khí ép
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せんかんびょう
vocabulary vocab word
bệnh giảm áp
bệnh khí ép