Từ vựng
演繹論理学
えんえきろんりがく
vocabulary vocab word
logic diễn dịch
演繹論理学 演繹論理学 えんえきろんりがく logic diễn dịch
Ý nghĩa
logic diễn dịch
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
演繹論理学
logic diễn dịch
えんえきろんりがく
演
buổi biểu diễn, hành động, vở kịch...
エン