Từ vựng
源平藤橘
げんぺいとうきつ
vocabulary vocab word
các gia tộc Genji
Heike
Fujiwara và Tachibana
源平藤橘 源平藤橘 げんぺいとうきつ các gia tộc Genji, Heike, Fujiwara và Tachibana
Ý nghĩa
các gia tộc Genji Heike và Fujiwara và Tachibana
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
源平藤橘
các gia tộc Genji, Heike, Fujiwara và Tachibana
げんぺいとうきつ