Từ vựng
温熱蕁麻疹
おんねつじんましん
vocabulary vocab word
mề đay do nhiệt
mề đay nhiệt
温熱蕁麻疹 温熱蕁麻疹 おんねつじんましん mề đay do nhiệt, mề đay nhiệt
Ý nghĩa
mề đay do nhiệt và mề đay nhiệt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
おんねつじんましん
vocabulary vocab word
mề đay do nhiệt
mề đay nhiệt