Từ vựng
海豹肢症
あざらしししょう
vocabulary vocab word
chứng tay chân ngắn bẩm sinh
海豹肢症 海豹肢症 あざらしししょう chứng tay chân ngắn bẩm sinh
Ý nghĩa
chứng tay chân ngắn bẩm sinh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あざらしししょう
vocabulary vocab word
chứng tay chân ngắn bẩm sinh