Từ vựng
泥鰌汁に金鍔
どじょーじるにきんつば
vocabulary vocab word
hai thứ không hợp nhau
ghép đôi bánh kintsuba với súp cá chạch
泥鰌汁に金鍔 泥鰌汁に金鍔 どじょーじるにきんつば hai thứ không hợp nhau, ghép đôi bánh kintsuba với súp cá chạch
Ý nghĩa
hai thứ không hợp nhau và ghép đôi bánh kintsuba với súp cá chạch
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0