Từ vựng
泡沫景気
ほーまつけいき
vocabulary vocab word
bong bóng kinh tế
sự bùng nổ phù du
泡沫景気 泡沫景気 ほーまつけいき bong bóng kinh tế, sự bùng nổ phù du
Ý nghĩa
bong bóng kinh tế và sự bùng nổ phù du
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほーまつけいき
vocabulary vocab word
bong bóng kinh tế
sự bùng nổ phù du