Kanji

Ý nghĩa

bong bóng bọt bọt xà phòng

Cách đọc

Kun'yomi

  • あわ bong bóng
  • あわ もり rượu awamori
  • あわ あわ sủi bọt

On'yomi

  • ほう bong bóng khí (đặc biệt trong chất lỏng)
  • すい ほう bọt
  • ほう びん ấm trà Nhật không quai

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.