Từ vựng
泡沫
うたかた
vocabulary vocab word
bong bóng trên bề mặt chất lỏng
phù du
thoáng qua
泡沫 泡沫 うたかた bong bóng trên bề mặt chất lỏng, phù du, thoáng qua
Ý nghĩa
bong bóng trên bề mặt chất lỏng phù du và thoáng qua
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0