Từ vựng
泡雪
あわゆき
vocabulary vocab word
tuyết nhẹ
mưa tuyết nhẹ
lớp tuyết mỏng
món tráng miệng thạch làm từ lòng trắng trứng đánh bông
thạch rau câu và đường
泡雪 泡雪 あわゆき tuyết nhẹ, mưa tuyết nhẹ, lớp tuyết mỏng, món tráng miệng thạch làm từ lòng trắng trứng đánh bông, thạch rau câu và đường
Ý nghĩa
tuyết nhẹ mưa tuyết nhẹ lớp tuyết mỏng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0