Từ vựng
泡ぶく
あわぶく
vocabulary vocab word
bong bóng (đặc biệt là nước bọt)
bọt
bọt bong bóng
泡ぶく 泡ぶく あわぶく bong bóng (đặc biệt là nước bọt), bọt, bọt bong bóng
Ý nghĩa
bong bóng (đặc biệt là nước bọt) bọt và bọt bong bóng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0