Từ vựng
泡沫夢幻
ほうまつむげん
vocabulary vocab word
phù du
thoáng qua
chóng tàn
mỏng manh
泡沫夢幻 泡沫夢幻 ほうまつむげん phù du, thoáng qua, chóng tàn, mỏng manh
Ý nghĩa
phù du thoáng qua chóng tàn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほうまつむげん
vocabulary vocab word
phù du
thoáng qua
chóng tàn
mỏng manh