Từ vựng
民衆殺戮
みんしゅうさつりく
vocabulary vocab word
diệt chủng chính trị
民衆殺戮 民衆殺戮 みんしゅうさつりく diệt chủng chính trị
Ý nghĩa
diệt chủng chính trị
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
みんしゅうさつりく
vocabulary vocab word
diệt chủng chính trị