Từ vựng
歩み寄り
あゆみより
vocabulary vocab word
sự thỏa hiệp
sự nhượng bộ
歩み寄り 歩み寄り あゆみより sự thỏa hiệp, sự nhượng bộ
Ý nghĩa
sự thỏa hiệp và sự nhượng bộ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あゆみより
vocabulary vocab word
sự thỏa hiệp
sự nhượng bộ