Từ vựng
楔状骨
けつじょうこつ
vocabulary vocab word
xương chêm
xương bướm
楔状骨 楔状骨 けつじょうこつ xương chêm, xương bướm
Ý nghĩa
xương chêm và xương bướm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けつじょうこつ
vocabulary vocab word
xương chêm
xương bướm