Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
棲み分ける
すみわける
vocabulary vocab word
phân biệt
tách biệt
棲mi分keru
sumiwakeru
棲み分ける
棲み分ける
すみわける
phân biệt, tách biệt
す
み
わ
け
る
棲
み
分
け
る
す
み
わ
け
る
棲
み
分
け
る
す
み
わ
け
る
棲
み
分
け
る
Ý nghĩa
phân biệt
và
tách biệt
phân biệt, tách biệt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
棲み分ける
phân biệt, tách biệt
すみわける
棲
sống, cư trú
す.む, セイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
妻
vợ, người vợ
つま, サイ
丰
( CDP-89E5 )
dồi dào, tươi tốt, phong phú...
みめよ.い, しげ.る, ホウ
十
mười
とお, と, ジュウ
�
( CDP-8BAB )
コ
Chữ cái Katakana Ko
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
分
phần, phút, đoạn...
わ.ける, わ.け, ブン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.