Từ vựng
棟割長屋
むねわりながや
vocabulary vocab word
nhà liền kề phân chia
棟割長屋 棟割長屋 むねわりながや nhà liền kề phân chia
Ý nghĩa
nhà liền kề phân chia
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
むねわりながや
vocabulary vocab word
nhà liền kề phân chia