Từ vựng
東奔西走
とうほんせいそう
vocabulary vocab word
bận rộn khắp nơi
di chuyển liên tục
năng nổ hoạt động
luôn tay luôn chân
tích cực tham gia
東奔西走 東奔西走 とうほんせいそう bận rộn khắp nơi, di chuyển liên tục, năng nổ hoạt động, luôn tay luôn chân, tích cực tham gia
Ý nghĩa
bận rộn khắp nơi di chuyển liên tục năng nổ hoạt động
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0