Từ vựng
木槽天秤しぼり
きぶねてんびんしぼり
vocabulary vocab word
rượu sake ủ trong thùng gỗ
ép bằng trọng lượng trên cần
木槽天秤しぼり 木槽天秤しぼり きぶねてんびんしぼり rượu sake ủ trong thùng gỗ, ép bằng trọng lượng trên cần
Ý nghĩa
rượu sake ủ trong thùng gỗ và ép bằng trọng lượng trên cần
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
木槽天秤しぼり
rượu sake ủ trong thùng gỗ, ép bằng trọng lượng trên cần
きぶねてんびんしぼり
槽
bể, thùng lớn, bồn
ふね, ソウ