Từ vựng
最高峰
さいこうほう
vocabulary vocab word
đỉnh cao nhất
ngọn núi cao nhất
quyền uy tối cao
nhân vật kiệt xuất nhất
đỉnh cao (ví dụ: của nghệ thuật)
đỉnh điểm
最高峰 最高峰 さいこうほう đỉnh cao nhất, ngọn núi cao nhất, quyền uy tối cao, nhân vật kiệt xuất nhất, đỉnh cao (ví dụ: của nghệ thuật), đỉnh điểm
Ý nghĩa
đỉnh cao nhất ngọn núi cao nhất quyền uy tối cao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0