Từ vựng
曙蝶蝶魚
あけぼのちょーちょーうお
vocabulary vocab word
cá bướm lưng đen
曙蝶蝶魚 曙蝶蝶魚 あけぼのちょーちょーうお cá bướm lưng đen
Ý nghĩa
cá bướm lưng đen
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あけぼのちょーちょーうお
vocabulary vocab word
cá bướm lưng đen