Từ vựng
春眠暁を覚えず
しゅんみんあかつきをおぼえず
vocabulary vocab word
ngủ say như chết vào mùa xuân
ngủ một giấc ngủ không biết trời sáng mùa xuân
春眠暁を覚えず 春眠暁を覚えず しゅんみんあかつきをおぼえず ngủ say như chết vào mùa xuân, ngủ một giấc ngủ không biết trời sáng mùa xuân
Ý nghĩa
ngủ say như chết vào mùa xuân và ngủ một giấc ngủ không biết trời sáng mùa xuân
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0