Từ vựng
昆虫恐怖症
こんちゅーきょーふしょー
vocabulary vocab word
chứng sợ côn trùng
nỗi sợ côn trùng
昆虫恐怖症 昆虫恐怖症 こんちゅーきょーふしょー chứng sợ côn trùng, nỗi sợ côn trùng
Ý nghĩa
chứng sợ côn trùng và nỗi sợ côn trùng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0