Từ vựng
斡旋業者
あっせんぎょーしゃ
vocabulary vocab word
người trung gian
nhà môi giới
斡旋業者 斡旋業者 あっせんぎょーしゃ người trung gian, nhà môi giới
Ý nghĩa
người trung gian và nhà môi giới
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あっせんぎょーしゃ
vocabulary vocab word
người trung gian
nhà môi giới