Từ vựng
にゅ にゅ にゅ

Ý nghĩa

cây khuấy sữa dụng cụ khuấy sữa

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

攪乳棒
cây khuấy sữa, dụng cụ khuấy sữa
かくにゅうぼう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.